Chiếc bách giữa dòng

Direct English translation

A cypress boat in midstream.

Giải thích tiếng Việt
Chỉ thân phận long đong, bấp bênh, trôi nổi giữa cuộc đời, nhất là người phụ nữ không tự quyết được số phận. Cách nói này nhấn vào cảnh lẻ loi, chơ vơgiữa dòng hơn sự dập vùi của sóng gió.
English explanation
Refers to a precarious, drifting fate, especially that of a woman at the mercy of circumstance. This variant emphasizes being stranded and adrift in midstream rather than being battered by waves.